词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chiếu sáng” (1)

chiếu sáng
英语 动illuminate
名lighting
我的单词本
Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
The light illuminated the room.

swap_horiz 相关词“chiếu sáng” (1)

hệ thống chiếu sáng
播放
英语 名lighting system
我的单词本
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.

format_quote 短语“chiếu sáng” (2)

Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
The light illuminated the room.